Tiếng Việt
Chuyên khoa tiếng Anh là gì?
chuyên khoa tiếng Anh là medical specialty /ˈmɛdəkəl ˌspɛʃiˈælɪti/. Chuyên khoa là lĩnh vực chuyên môn trong y học, tập trung vào một ngành hoặc loại bệnh cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
medical specialty
Ví dụ câu với chuyên khoa / medical specialty
- 1
He specializes in cardiology, a medical specialty.
Anh ấy chuyên về tim mạch, một chuyên khoa y học.
- 2
She is studying a medical specialty related to pediatric care.
Cô ấy đang học một chuyên khoa y học liên quan đến chăm sóc trẻ em.
Ghi chú dùng từ chuyên khoa
Chuyên khoa là một phần của y học chuyên ngành. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'specialization' (chuyên môn), 'department' (khoa), và 'clinic' (phòng khám).
Video minh hoạ chuyên khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyên khoa
- chuyên khoa 1First degree
- chuyên khoa lẻother specialties
- chuyên khoa hô hấprespiratory department
- chuyên khoa da liễudermatology department
- chuyên khoa định hướngspecialized orientation training
- chuyên khoa răng hàm mặtodonto-stomatology department
- khoafaculty
- chuyênSpecialized
- Khám chuyên khoaSpecialized examination
- Liên chuyên khoaInterdisciplinary
- bác sĩ chuyên khoaspecialist
- bác sĩ chuyên khoa 1specialist level 1 doctor
Câu hỏi thường gặp về "chuyên khoa"
Chuyên khoa tiếng Anh là gì?
Chuyên khoa tiếng Anh là "medical specialty" (danh từ), nghĩa là: Chuyên khoa là lĩnh vực chuyên môn trong y học, tập trung vào một ngành hoặc loại bệnh cụ thể.
"medical specialty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"medical specialty" nghĩa tiếng Việt là "chuyên khoa". Chuyên khoa là một phần của y học chuyên ngành.
Phát âm "medical specialty" như thế nào?
"medical specialty" có phiên âm IPA /ˈmɛdəkəl ˌspɛʃiˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "medical specialty"?
Anh ấy chuyên về tim mạch, một chuyên khoa y học. — He specializes in cardiology, a medical specialty.