Tiếng Việt
Chuyên khoa lẻ tiếng Anh là gì?
chuyên khoa lẻ tiếng Anh là other specialties /ˈʌðər ˈspɛʃəltiz/. Các lĩnh vực chuyên môn nhỏ trong y học hoặc ngành khác, không phải là chuyên khoa chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
other specialties
Ví dụ câu với chuyên khoa lẻ / other specialties
- 1
He specializes in other specialties like dermatology and ophthalmology.
Anh ấy chuyên về các chuyên khoa lẻ như da liễu và mắt.
- 2
The hospital offers training in other specialties besides general medicine.
Bệnh viện cung cấp đào tạo về các chuyên khoa lẻ ngoài y học tổng quát.
Ghi chú dùng từ chuyên khoa lẻ
Chuyên khoa lẻ đề cập đến các lĩnh vực nhỏ trong chuyên môn. Các thuật ngữ liên quan: 'specialty' (chuyên khoa), 'subspecialty' (chuyên khoa phụ), 'medical field' (lĩnh vực y học).
Video minh hoạ chuyên khoa lẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyên khoa lẻ
- lẻOdd
- khoafaculty
- chuyênSpecialized
- chuyên khoamedical specialty
- phá cỗto eat traditional Mid-Autumn specialties.
- chuyên khoa 1First degree
- chuyên khoa hô hấprespiratory department
- chuyên khoa da liễudermatology department
- chuyên khoa định hướngspecialized orientation training
- chuyên khoa răng hàm mặtodonto-stomatology department
Câu hỏi thường gặp về "chuyên khoa lẻ"
Chuyên khoa lẻ tiếng Anh là gì?
Chuyên khoa lẻ tiếng Anh là "other specialties" (danh từ), nghĩa là: Các lĩnh vực chuyên môn nhỏ trong y học hoặc ngành khác, không phải là chuyên khoa chính.
"other specialties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"other specialties" nghĩa tiếng Việt là "chuyên khoa lẻ". Chuyên khoa lẻ đề cập đến các lĩnh vực nhỏ trong chuyên môn.
Phát âm "other specialties" như thế nào?
"other specialties" có phiên âm IPA /ˈʌðər ˈspɛʃəltiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "other specialties"?
Anh ấy chuyên về các chuyên khoa lẻ như da liễu và mắt. — He specializes in other specialties like dermatology and ophthalmology.