Tiếng Việt
Chuyên môn tiếng Anh là gì?
chuyên môn tiếng Anh là speciality /speʃ.iˈæl.ə.ti/. Chuyên môn là lĩnh vực hoặc ngành nghề mà một người có kiến thức và kỹ năng đặc biệt để làm việc hoặc nghiên cứu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
speciality
Ví dụ câu với chuyên môn / speciality
- 1
Anh ấy có chuyên môn về công nghệ thông tin.
He has a speciality in information technology.
- 2
Chuyên môn của cô ấy là y học.
Her speciality is medicine.
Ghi chú dùng từ chuyên môn
Chuyên môn liên quan đến lĩnh vực chuyên ngành. Các từ liên quan: expertise (chuyên môn cao), field (lĩnh vực), discipline (môn học, ngành).
Video minh hoạ chuyên môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyên môn
- MônSubject
- chuyênSpecialized
- có chuyên mônspecialized
- tổ chuyên mônProfessional group
- nhà chuyên mônspecialist
- giỏi chuyên mônskilled
- ngạch chuyên mônProfessional grade
- Phòng chuyên mônSpecialist room
- cố vấn chuyên mônprofessional consultant
- Trợ lý chuyên mônProfessional Assistant
- Bảo trợ chuyên mônProfessional sponsorship
- cơ quan chuyên mônspecialized agency
Câu hỏi thường gặp về "chuyên môn"
Chuyên môn tiếng Anh là gì?
Chuyên môn tiếng Anh là "speciality" (danh từ), nghĩa là: Chuyên môn là lĩnh vực hoặc ngành nghề mà một người có kiến thức và kỹ năng đặc biệt để làm việc hoặc nghiên cứu.
"speciality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"speciality" nghĩa tiếng Việt là "chuyên môn". Chuyên môn liên quan đến lĩnh vực chuyên ngành.
Phát âm "speciality" như thế nào?
"speciality" có phiên âm IPA /speʃ.iˈæl.ə.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "speciality"?
He has a speciality in information technology. — Anh ấy có chuyên môn về công nghệ thông tin.