Tiếng Việt
Bảo trợ chuyên môn tiếng Anh là gì?
Bảo trợ chuyên môn tiếng Anh là Professional sponsorship /prəˈfɛʃənl ˈspɒnsəʃɪp/. Sự bảo trợ về mặt chuyên môn hoặc kỹ thuật cho một hoạt động hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Professional sponsorship
Ví dụ câu với Bảo trợ chuyên môn / Professional sponsorship
- 1
Công ty đã nhận trách nhiệm bảo trợ chuyên môn cho dự án nghiên cứu.
The company took on professional sponsorship for the research project.
- 2
Bảo trợ chuyên môn giúp nâng cao chất lượng của các hoạt động cộng đồng.
Professional sponsorship helps improve the quality of community activities.
Ghi chú dùng từ Bảo trợ chuyên môn
Bảo trợ chuyên môn liên quan đến việc hỗ trợ về mặt kỹ thuật hoặc chuyên môn cho các hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mentorship' (hướng dẫn), 'funding' (tài trợ), và 'partnership' (đối tác).
Video minh hoạ Bảo trợ chuyên môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảo trợ chuyên môn
Câu hỏi thường gặp về "Bảo trợ chuyên môn"
Bảo trợ chuyên môn tiếng Anh là gì?
Bảo trợ chuyên môn tiếng Anh là "Professional sponsorship" (danh từ), nghĩa là: Sự bảo trợ về mặt chuyên môn hoặc kỹ thuật cho một hoạt động hoặc tổ chức.
"Professional sponsorship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Professional sponsorship" nghĩa tiếng Việt là "Bảo trợ chuyên môn". Bảo trợ chuyên môn liên quan đến việc hỗ trợ về mặt kỹ thuật hoặc chuyên môn cho các hoạt động.
Phát âm "Professional sponsorship" như thế nào?
"Professional sponsorship" có phiên âm IPA /prəˈfɛʃənl ˈspɒnsəʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Professional sponsorship"?
The company took on professional sponsorship for the research project. — Công ty đã nhận trách nhiệm bảo trợ chuyên môn cho dự án nghiên cứu.