Tiếng Việt
Trợ lý chuyên môn tiếng Anh là gì?
Trợ lý chuyên môn tiếng Anh là Professional Assistant /prəˈfɛʃənl əˈsɪstənt/. Người hỗ trợ chuyên môn trong công việc hoặc lĩnh vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Professional Assistant
Ví dụ câu với Trợ lý chuyên môn / Professional Assistant
- 1
The professional assistant organized all the documents for the project.
Người trợ lý chuyên môn đã sắp xếp tất cả các tài liệu cho dự án.
- 2
She hired a professional assistant to help with her legal cases.
Cô ấy thuê một trợ lý chuyên môn để giúp với các vụ kiện pháp lý của mình.
Ghi chú dùng từ Trợ lý chuyên môn
Trợ lý chuyên môn là người hỗ trợ trong lĩnh vực chuyên môn. Các từ liên quan: 'assistant' (trợ lý), 'specialist' (chuyên gia), 'administrative support' (hỗ trợ hành chính).
Video minh hoạ Trợ lý chuyên môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trợ lý chuyên môn
Câu hỏi thường gặp về "Trợ lý chuyên môn"
Trợ lý chuyên môn tiếng Anh là gì?
Trợ lý chuyên môn tiếng Anh là "Professional Assistant" (danh từ), nghĩa là: Người hỗ trợ chuyên môn trong công việc hoặc lĩnh vực cụ thể.
"Professional Assistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Professional Assistant" nghĩa tiếng Việt là "Trợ lý chuyên môn". Trợ lý chuyên môn là người hỗ trợ trong lĩnh vực chuyên môn.
Phát âm "Professional Assistant" như thế nào?
"Professional Assistant" có phiên âm IPA /prəˈfɛʃənl əˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Professional Assistant"?
Người trợ lý chuyên môn đã sắp xếp tất cả các tài liệu cho dự án. — The professional assistant organized all the documents for the project.