The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên ngành kinh tế phát triển tiếng Anh là gì?

chuyên ngành kinh tế phát triển tiếng Anh là economic development major /ˌɛkəˈnɑmɪk dɪˈvɛləpmənt ˈmeɪʤər/. Chuyên ngành tập trung vào nghiên cứu và thực hành phát triển kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.

Hình minh hoạ "chuyên ngành kinh tế phát triển" tiếng Anh là "economic development major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

economic development major

Danh từ
/ˌɛkəˈnɑmɪk dɪˈvɛləpmənt ˈmeɪʤər/

Ví dụ câu với chuyên ngành kinh tế phát triển / economic development major

  1. 1

    He is studying in the economic development major at university.

    Anh ấy đang học chuyên ngành phát triển kinh tế tại trường đại học.

  2. 2

    The economic development major covers topics like urban planning and economic policy.

    Chuyên ngành phát triển kinh tế bao gồm các chủ đề như quy hoạch đô thị và chính sách kinh tế.

Ghi chú dùng từ chuyên ngành kinh tế phát triển

Chuyên ngành này liên quan đến các lĩnh vực như phát triển bền vững, chính sách kinh tế và quản lý dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'sustainable development' (phát triển bền vững), 'urban planning' (quy hoạch đô thị), 'economic policy' (chính sách kinh tế).

Video minh hoạ chuyên ngành kinh tế phát triển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên ngành kinh tế phát triển

Câu hỏi thường gặp về "chuyên ngành kinh tế phát triển"

Chuyên ngành kinh tế phát triển tiếng Anh là gì?

Chuyên ngành kinh tế phát triển tiếng Anh là "economic development major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành tập trung vào nghiên cứu và thực hành phát triển kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.

"economic development major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"economic development major" nghĩa tiếng Việt là "chuyên ngành kinh tế phát triển". Chuyên ngành này liên quan đến các lĩnh vực như phát triển bền vững, chính sách kinh tế và quản lý dự án.

Phát âm "economic development major" như thế nào?

"economic development major" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪk dɪˈvɛləpmənt ˈmeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "economic development major"?

Anh ấy đang học chuyên ngành phát triển kinh tế tại trường đại học. — He is studying in the economic development major at university.