Tiếng Việt
Phát triển tiếng Anh là gì?
phát triển tiếng Anh là develop /dɪˈvɛləp/. Phát triển là quá trình mở rộng, tiến bộ hoặc trưởng thành của một cái gì đó theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
develop
Ví dụ câu với phát triển / develop
- 1
Công ty đang phát triển nhanh chóng trong năm qua.
The company has developed rapidly over the past year.
- 2
Chúng ta cần phát triển kỹ năng của mình để thành công.
We need to develop our skills to succeed.
Ghi chú dùng từ phát triển
Phát triển thường liên quan đến sự mở rộng hoặc tiến bộ của một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm có 'growth' (tăng trưởng), 'progress' (tiến bộ), và 'expansion' (mở rộng).
Video minh hoạ phát triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát triển
- phát triển hơnDevelop further
- phát triển mạnhrapid growth
- phát triển tư duyDevelop thinking skills
- phát triển kinh tếeconomic development
- phát triển mạnh mẽrobust development
- phát triển trí nãoDevelop cognitive skills
- phát triển bản thânself-improvement
- phát triển bền vữngsustainable development
- phát triển năng lựcDevelop capabilities
- phát triển sản phẩmDevelop a product
- phát triển vượt bậcbreakthrough growth
- phát triển chiều caoIncrease height
Câu hỏi thường gặp về "phát triển"
Phát triển tiếng Anh là gì?
Phát triển tiếng Anh là "develop" (động từ), nghĩa là: Phát triển là quá trình mở rộng, tiến bộ hoặc trưởng thành của một cái gì đó theo thời gian.
"develop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"develop" nghĩa tiếng Việt là "phát triển". Phát triển thường liên quan đến sự mở rộng hoặc tiến bộ của một thứ gì đó.
Phát âm "develop" như thế nào?
"develop" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "develop"?
The company has developed rapidly over the past year. — Công ty đang phát triển nhanh chóng trong năm qua.