The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên ngành luật kinh tế tiếng Anh là gì?

chuyên ngành luật kinh tế tiếng Anh là economic law major /ˌɛkəˈnɑmɪk lɔ ˈmeɪʤər/. Chuyên ngành luật kinh tế là lĩnh vực nghiên cứu các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động kinh doanh và thương mại.

Hình minh hoạ "chuyên ngành luật kinh tế" tiếng Anh là "economic law major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

economic law major

Danh từ
/ˌɛkəˈnɑmɪk lɔ ˈmeɪʤər/

Ví dụ câu với chuyên ngành luật kinh tế / economic law major

  1. 1

    She is studying economic law major at university.

    Cô ấy đang học chuyên ngành luật kinh tế tại trường đại học.

  2. 2

    He specializes in economic law major and works in a law firm.

    Anh ấy chuyên về luật kinh tế và làm việc tại một công ty luật.

Ghi chú dùng từ chuyên ngành luật kinh tế

Chuyên ngành luật kinh tế liên quan đến các quy định pháp luật về kinh doanh, thương mại, và tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có luật thương mại (commercial law), luật doanh nghiệp (corporate law), và luật cạnh tranh (competition law).

Video minh hoạ chuyên ngành luật kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên ngành luật kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "chuyên ngành luật kinh tế"

Chuyên ngành luật kinh tế tiếng Anh là gì?

Chuyên ngành luật kinh tế tiếng Anh là "economic law major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành luật kinh tế là lĩnh vực nghiên cứu các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động kinh doanh và thương mại.

"economic law major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"economic law major" nghĩa tiếng Việt là "chuyên ngành luật kinh tế". Chuyên ngành luật kinh tế liên quan đến các quy định pháp luật về kinh doanh, thương mại, và tài chính.

Phát âm "economic law major" như thế nào?

"economic law major" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪk lɔ ˈmeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "economic law major"?

Cô ấy đang học chuyên ngành luật kinh tế tại trường đại học. — She is studying economic law major at university.