The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật kinh tế tiếng Anh là gì?

luật kinh tế tiếng Anh là Economic law /ˌɛkəˈnɒmɪk lɔː/. Luật quy định các nguyên tắc và quy tắc trong lĩnh vực kinh tế nhằm điều chỉnh các quan hệ kinh tế và đảm bảo hoạt động kinh tế diễn ra hợp pháp và hiệu quả.

Hình minh hoạ "luật kinh tế" tiếng Anh là "Economic law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Economic law

Danh từ
/ˌɛkəˈnɒmɪk lɔː/

Ví dụ câu với luật kinh tế / Economic law

  1. 1

    Economic law governs how businesses operate within a country.

    Luật kinh tế quy định cách các doanh nghiệp hoạt động trong một quốc gia.

  2. 2

    Understanding economic law is essential for entrepreneurs.

    Hiểu luật kinh tế là điều cần thiết cho các doanh nhân.

Ghi chú dùng từ luật kinh tế

Luật kinh tế liên quan đến các quy định pháp lý về hoạt động kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'regulation' (quy định), 'policy' (chính sách), 'compliance' (tuân thủ).

Video minh hoạ luật kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "luật kinh tế"

Luật kinh tế tiếng Anh là gì?

Luật kinh tế tiếng Anh là "Economic law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định các nguyên tắc và quy tắc trong lĩnh vực kinh tế nhằm điều chỉnh các quan hệ kinh tế và đảm bảo hoạt động kinh tế diễn ra hợp pháp và hiệu quả.

"Economic law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Economic law" nghĩa tiếng Việt là "luật kinh tế". Luật kinh tế liên quan đến các quy định pháp lý về hoạt động kinh tế.

Phát âm "Economic law" như thế nào?

"Economic law" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɒmɪk lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Economic law"?

Luật kinh tế quy định cách các doanh nghiệp hoạt động trong một quốc gia. — Economic law governs how businesses operate within a country.