Tiếng Việt
Chuyên ngành tiếng anh thương mại tiếng Anh là gì?
chuyên ngành tiếng anh thương mại tiếng Anh là business english major /ˈbɪznəs ˈɪŋglɪʃ ˈmeɪʤər/. Chuyên ngành tiếng Anh thương mại là lĩnh vực đào tạo tập trung vào việc sử dụng tiếng Anh trong các hoạt động kinh doanh và thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business english major
Ví dụ câu với chuyên ngành tiếng anh thương mại / business english major
- 1
Cô ấy đang học chuyên ngành tiếng Anh thương mại để làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.
She is studying business English to work in the import-export sector.
- 2
Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh thương mại cần nắm vững các thuật ngữ kinh doanh quốc tế.
Business English majors need to master international business terminology.
Ghi chú dùng từ chuyên ngành tiếng anh thương mại
Chuyên ngành tiếng Anh thương mại giúp sinh viên sử dụng tiếng Anh trong môi trường kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'marketing' (tiếp thị), 'negotiation' (đàm phán), 'contract' (hợp đồng).
Video minh hoạ chuyên ngành tiếng anh thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyên ngành tiếng anh thương mại
Câu hỏi thường gặp về "chuyên ngành tiếng anh thương mại"
Chuyên ngành tiếng anh thương mại tiếng Anh là gì?
Chuyên ngành tiếng anh thương mại tiếng Anh là "business english major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành tiếng Anh thương mại là lĩnh vực đào tạo tập trung vào việc sử dụng tiếng Anh trong các hoạt động kinh doanh và thương mại.
"business english major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business english major" nghĩa tiếng Việt là "chuyên ngành tiếng anh thương mại". Chuyên ngành tiếng Anh thương mại giúp sinh viên sử dụng tiếng Anh trong môi trường kinh doanh.
Phát âm "business english major" như thế nào?
"business english major" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ˈɪŋglɪʃ ˈmeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business english major"?
She is studying business English to work in the import-export sector. — Cô ấy đang học chuyên ngành tiếng Anh thương mại để làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.