Tiếng Việt
Cơ ngực tiếng Anh là gì?
cơ ngực tiếng Anh là pectoralis major /ˈpɛktərəl/. Cơ lớn ở ngực, chịu trách nhiệm nâng và xoay xương cánh tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pectoralis major
Ví dụ câu với cơ ngực / pectoralis major
- 1
Anh ấy tập thể dục để phát triển cơ ngực rõ hơn.
He works out to develop his pectoralis major.
- 2
Bác sĩ kiểm tra cơ ngực của bệnh nhân để phát hiện chấn thương.
The doctor examined the pectoralis major of the patient for injuries.
Ghi chú dùng từ cơ ngực
Cơ ngực lớn là một trong những cơ chính của vùng ngực, liên quan đến các hoạt động nâng và xoay cánh tay. Các từ liên quan: 'pectoralis minor' (cơ ngực nhỏ), 'deltoid' (cơ vai), 'biceps' (cơ nhị đầu).
Video minh hoạ cơ ngực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cơ ngực
Câu hỏi thường gặp về "cơ ngực"
Cơ ngực tiếng Anh là gì?
Cơ ngực tiếng Anh là "pectoralis major" (danh từ), nghĩa là: Cơ lớn ở ngực, chịu trách nhiệm nâng và xoay xương cánh tay.
"pectoralis major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pectoralis major" nghĩa tiếng Việt là "cơ ngực". Cơ ngực lớn là một trong những cơ chính của vùng ngực, liên quan đến các hoạt động nâng và xoay cánh tay.
Phát âm "pectoralis major" như thế nào?
"pectoralis major" có phiên âm IPA /ˈpɛktərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pectoralis major"?
He works out to develop his pectoralis major. — Anh ấy tập thể dục để phát triển cơ ngực rõ hơn.