Tiếng Việt
Chuyến tham quan tiếng Anh là gì?
chuyến tham quan tiếng Anh là Tour /tʊə/. Chuyến đi tham quan hoặc du lịch để khám phá địa điểm mới hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tour
Ví dụ câu với chuyến tham quan / Tour
- 1
Chúng tôi đã có một chuyến tham quan thành phố vào cuối tuần qua.
We went on a city tour last weekend.
- 2
Chuyến tham quan bảo tàng rất thú vị và giáo dục.
The museum tour was very interesting and educational.
Ghi chú dùng từ chuyến tham quan
Chuyến tham quan là một hoạt động du lịch để khám phá địa điểm mới. Các từ liên quan: 'trip' (chuyến đi), 'excursion' (cuộc đi chơi ngắn), 'sightseeing' (tham quan thắng cảnh).
Video minh hoạ chuyến tham quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyến tham quan
Câu hỏi thường gặp về "chuyến tham quan"
Chuyến tham quan tiếng Anh là gì?
Chuyến tham quan tiếng Anh là "Tour" (danh từ), nghĩa là: Chuyến đi tham quan hoặc du lịch để khám phá địa điểm mới hoặc giải trí.
"Tour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tour" nghĩa tiếng Việt là "chuyến tham quan". Chuyến tham quan là một hoạt động du lịch để khám phá địa điểm mới.
Phát âm "Tour" như thế nào?
"Tour" có phiên âm IPA /tʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tour"?
We went on a city tour last weekend. — Chúng tôi đã có một chuyến tham quan thành phố vào cuối tuần qua.