Tiếng Việt
Đông du tiếng Anh là gì?
đông du tiếng Anh là study tour /stʌdi tʊr/. Chuyến đi học tập để tham quan và nghiên cứu ở nước ngoài hoặc trong nước nhằm mở rộng kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
study tour
Ví dụ câu với đông du / study tour
- 1
Học sinh tham gia một chuyến đông du để tìm hiểu về lịch sử và văn hóa của đất nước.
The students went on a study tour to learn about the country's history and culture.
- 2
Chuyến đông du giúp sinh viên nâng cao kỹ năng ngoại ngữ và hiểu biết về thế giới.
The study tour helps students improve their foreign language skills and global understanding.
Ghi chú dùng từ đông du
Đông du là hoạt động học tập qua các chuyến đi thực tế, thường dành cho học sinh, sinh viên. Các từ liên quan: 'field trip' (chuyến đi thực địa), 'educational trip' (chuyến đi giáo dục), 'cultural exchange' (trao đổi văn hóa).
Video minh hoạ đông du
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đông du
Câu hỏi thường gặp về "đông du"
Đông du tiếng Anh là gì?
Đông du tiếng Anh là "study tour" (danh từ), nghĩa là: Chuyến đi học tập để tham quan và nghiên cứu ở nước ngoài hoặc trong nước nhằm mở rộng kiến thức.
"study tour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"study tour" nghĩa tiếng Việt là "đông du". Đông du là hoạt động học tập qua các chuyến đi thực tế, thường dành cho học sinh, sinh viên.
Phát âm "study tour" như thế nào?
"study tour" có phiên âm IPA /stʌdi tʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "study tour"?
The students went on a study tour to learn about the country's history and culture. — Học sinh tham gia một chuyến đông du để tìm hiểu về lịch sử và văn hóa của đất nước.