Tiếng Việt
Tham quan tiếng Anh là gì?
tham quan tiếng Anh là to go sightseeing /tu goʊ ˈsaɪtˈsiɪŋ/. Tham quan là hành động đi thăm các địa điểm du lịch để thưởng ngoạn cảnh đẹp hoặc tìm hiểu về nơi đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to go sightseeing
Ví dụ câu với tham quan / to go sightseeing
- 1
Chúng tôi sẽ tham quan thành phố trong chuyến du lịch này.
We will go sightseeing around the city during this trip.
- 2
Họ thích tham quan các di tích lịch sử khi du lịch.
They enjoy going sightseeing at historical sites when traveling.
Ghi chú dùng từ tham quan
Tham quan là hoạt động phổ biến trong du lịch. Các từ liên quan gồm 'tour', 'visit', 'explore' đều liên quan đến việc đi thăm các địa điểm.
Video minh hoạ tham quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tham quan
- Tham quan du lịchSightseeing
- Tham quan nhà máyFactory tour
- Tham quan thực tếField trip
- thamgreed
- đi tham quantour
- vé tham quansightseeing ticket
- khách tham quanvisitor
- chuyến tham quanTour
- địa điểm tham quantourist attraction
- biển báo khu vực tham quan du lịch, di tích lịch sử văn hóanational heritage sign
- Tham ôEmbezzle
- tham ăngluttony
Câu hỏi thường gặp về "tham quan"
Tham quan tiếng Anh là gì?
Tham quan tiếng Anh là "to go sightseeing" (động từ), nghĩa là: Tham quan là hành động đi thăm các địa điểm du lịch để thưởng ngoạn cảnh đẹp hoặc tìm hiểu về nơi đó.
"to go sightseeing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to go sightseeing" nghĩa tiếng Việt là "tham quan". Tham quan là hoạt động phổ biến trong du lịch.
Phát âm "to go sightseeing" như thế nào?
"to go sightseeing" có phiên âm IPA /tu goʊ ˈsaɪtˈsiɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to go sightseeing"?
We will go sightseeing around the city during this trip. — Chúng tôi sẽ tham quan thành phố trong chuyến du lịch này.