Tiếng Việt
Chuyên viên tín dụng tiếng Anh là gì?
chuyên viên tín dụng tiếng Anh là credit specialist /ˈkrɛdɪt ˈspɛʃəlɪst/. Chuyên viên tín dụng là người đánh giá và quản lý các khoản vay của khách hàng trong ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
credit specialist
Ví dụ câu với chuyên viên tín dụng / credit specialist
- 1
Chuyên viên tín dụng đã phê duyệt khoản vay cho khách hàng sau khi xem xét hồ sơ.
The credit specialist approved the loan after reviewing the application.
- 2
Chuyên viên tín dụng cần phân tích khả năng trả nợ của khách hàng trước khi cấp tín dụng.
The credit specialist needs to analyze the customer's repayment ability before granting credit.
Ghi chú dùng từ chuyên viên tín dụng
Chuyên viên tín dụng là người chuyên về đánh giá rủi ro tín dụng. Các thuật ngữ liên quan: 'loan officer' (nhân viên cho vay), 'credit analysis' (phân tích tín dụng), 'risk assessment' (đánh giá rủi ro).
Video minh hoạ chuyên viên tín dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyên viên tín dụng
Câu hỏi thường gặp về "chuyên viên tín dụng"
Chuyên viên tín dụng tiếng Anh là gì?
Chuyên viên tín dụng tiếng Anh là "credit specialist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên viên tín dụng là người đánh giá và quản lý các khoản vay của khách hàng trong ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
"credit specialist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"credit specialist" nghĩa tiếng Việt là "chuyên viên tín dụng". Chuyên viên tín dụng là người chuyên về đánh giá rủi ro tín dụng.
Phát âm "credit specialist" như thế nào?
"credit specialist" có phiên âm IPA /ˈkrɛdɪt ˈspɛʃəlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "credit specialist"?
The credit specialist approved the loan after reviewing the application. — Chuyên viên tín dụng đã phê duyệt khoản vay cho khách hàng sau khi xem xét hồ sơ.