The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ sư niên đại tiếng Anh là gì?

kỹ sư niên đại tiếng Anh là radiocarbon dating specialist /ˌreɪdiəʊˈkɑːrbən ˈdeɪtɪŋ ˈspɛʃələst/. Chuyên gia xác định niên đại bằng phương pháp phóng xạ carbon-14.

Hình minh hoạ "kỹ sư niên đại" tiếng Anh là "radiocarbon dating specialist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

radiocarbon dating specialist

Danh từ
/ˌreɪdiəʊˈkɑːrbən ˈdeɪtɪŋ ˈspɛʃələst/

Ví dụ câu với kỹ sư niên đại / radiocarbon dating specialist

  1. 1

    The radiocarbon dating specialist analyzed the ancient bones.

    Chuyên gia xác định niên đại bằng phương pháp phóng xạ carbon-14 đã phân tích xương cổ đại.

  2. 2

    She consulted a radiocarbon dating specialist to determine the age of the artifact.

    Cô ấy đã hỏi ý kiến một kỹ sư niên đại để xác định tuổi của hiện vật.

Ghi chú dùng từ kỹ sư niên đại

Kỹ sư niên đại là người chuyên xác định tuổi của các vật thể cổ bằng phương pháp phóng xạ carbon-14. Các thuật ngữ liên quan: 'carbon dating' (phương pháp xác định niên đại bằng carbon), 'archaeology' (khảo cổ học), 'fossil' (hóa thạch).

Video minh hoạ kỹ sư niên đại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ sư niên đại

Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư niên đại"

Kỹ sư niên đại tiếng Anh là gì?

Kỹ sư niên đại tiếng Anh là "radiocarbon dating specialist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia xác định niên đại bằng phương pháp phóng xạ carbon-14.

"radiocarbon dating specialist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"radiocarbon dating specialist" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư niên đại". Kỹ sư niên đại là người chuyên xác định tuổi của các vật thể cổ bằng phương pháp phóng xạ carbon-14.

Phát âm "radiocarbon dating specialist" như thế nào?

"radiocarbon dating specialist" có phiên âm IPA /ˌreɪdiəʊˈkɑːrbən ˈdeɪtɪŋ ˈspɛʃələst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "radiocarbon dating specialist"?

Chuyên gia xác định niên đại bằng phương pháp phóng xạ carbon-14 đã phân tích xương cổ đại. — The radiocarbon dating specialist analyzed the ancient bones.