The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên viên tư vấn tuyển sinh tiếng Anh là gì?

chuyên viên tư vấn tuyển sinh tiếng Anh là admissions consultant /ædˈmɪʃənz kənˈsʌltənt/. Chuyên gia giúp đỡ và hướng dẫn học sinh, sinh viên trong quá trình tuyển sinh vào các trường học hoặc chương trình đào tạo.

Hình minh hoạ "chuyên viên tư vấn tuyển sinh" tiếng Anh là "admissions consultant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

admissions consultant

Danh từ
/ædˈmɪʃənz kənˈsʌltənt/

Ví dụ câu với chuyên viên tư vấn tuyển sinh / admissions consultant

  1. 1

    Chuyên viên tư vấn tuyển sinh giúp tôi chọn trường phù hợp với năng lực của mình.

    The admissions consultant helped me choose the right university for my skills.

  2. 2

    Các chuyên viên tư vấn tuyển sinh thường làm việc tại các trung tâm hướng nghiệp.

    Admissions consultants often work at career guidance centers.

Ghi chú dùng từ chuyên viên tư vấn tuyển sinh

Chuyên viên tư vấn tuyển sinh là người cung cấp lời khuyên về tuyển sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'admissions process' (quy trình tuyển sinh), 'application' (đơn xin), 'criteria' (tiêu chuẩn).

Video minh hoạ chuyên viên tư vấn tuyển sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên viên tư vấn tuyển sinh

Câu hỏi thường gặp về "chuyên viên tư vấn tuyển sinh"

Chuyên viên tư vấn tuyển sinh tiếng Anh là gì?

Chuyên viên tư vấn tuyển sinh tiếng Anh là "admissions consultant" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia giúp đỡ và hướng dẫn học sinh, sinh viên trong quá trình tuyển sinh vào các trường học hoặc chương trình đào tạo.

"admissions consultant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"admissions consultant" nghĩa tiếng Việt là "chuyên viên tư vấn tuyển sinh". Chuyên viên tư vấn tuyển sinh là người cung cấp lời khuyên về tuyển sinh.

Phát âm "admissions consultant" như thế nào?

"admissions consultant" có phiên âm IPA /ædˈmɪʃənz kənˈsʌltənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "admissions consultant"?

The admissions consultant helped me choose the right university for my skills. — Chuyên viên tư vấn tuyển sinh giúp tôi chọn trường phù hợp với năng lực của mình.