Tiếng Việt
Chuyển vùng quốc tế tiếng Anh là gì?
chuyển vùng quốc tế tiếng Anh là International roaming /ɪnˌtɜrnəˈʃənl ˈroʊmɪŋ/. Dịch vụ cho phép sử dụng điện thoại di động ở nước ngoài ngoài phạm vi mạng nội địa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
International roaming
Ví dụ câu với chuyển vùng quốc tế / International roaming
- 1
Tôi đã bật chuyển vùng quốc tế để dùng điện thoại khi đi du lịch nước ngoài.
I enabled international roaming so I could use my phone while traveling abroad.
- 2
Chuyển vùng quốc tế có thể gây ra chi phí cao nếu không cẩn thận.
International roaming can incur high charges if you're not careful.
Ghi chú dùng từ chuyển vùng quốc tế
Chuyển vùng quốc tế là dịch vụ cho phép sử dụng điện thoại ở nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan: 'roaming' (dịch vụ roaming), 'SIM quốc tế' (international SIM), 'phí roaming' (roaming charges).
Video minh hoạ chuyển vùng quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyển vùng quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "chuyển vùng quốc tế"
Chuyển vùng quốc tế tiếng Anh là gì?
Chuyển vùng quốc tế tiếng Anh là "International roaming" (danh từ), nghĩa là: Dịch vụ cho phép sử dụng điện thoại di động ở nước ngoài ngoài phạm vi mạng nội địa.
"International roaming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"International roaming" nghĩa tiếng Việt là "chuyển vùng quốc tế". Chuyển vùng quốc tế là dịch vụ cho phép sử dụng điện thoại ở nước ngoài.
Phát âm "International roaming" như thế nào?
"International roaming" có phiên âm IPA /ɪnˌtɜrnəˈʃənl ˈroʊmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "International roaming"?
I enabled international roaming so I could use my phone while traveling abroad. — Tôi đã bật chuyển vùng quốc tế để dùng điện thoại khi đi du lịch nước ngoài.