The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quốc tế tiếng Anh là gì?

quốc tế tiếng Anh là International /ˌɪntəˈnæʃənl/. Liên quan đến các quốc gia trên thế giới hoặc hoạt động xuyên quốc gia.

Hình minh hoạ "quốc tế" tiếng Anh là "International"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

International

Tính từ
/ˌɪntəˈnæʃənl/

Ví dụ câu với quốc tế / International

  1. 1

    Hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu đã thu hút nhiều nhà lãnh đạo thế giới.

    The international conference on climate change attracted many world leaders.

  2. 2

    Các công ty quốc tế thường có văn phòng ở nhiều quốc gia khác nhau.

    International companies often have offices in multiple countries.

Ghi chú dùng từ quốc tế

Từ 'quốc tế' dùng để miêu tả các hoạt động hoặc mối quan hệ vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Các từ liên quan gồm 'ngoại giao' (diplomacy), 'liên kết toàn cầu' (global connection), và 'hợp tác quốc tế' (international cooperation).

Video minh hoạ quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "quốc tế"

Quốc tế tiếng Anh là gì?

Quốc tế tiếng Anh là "International" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến các quốc gia trên thế giới hoặc hoạt động xuyên quốc gia.

"International" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"International" nghĩa tiếng Việt là "quốc tế". Từ 'quốc tế' dùng để miêu tả các hoạt động hoặc mối quan hệ vượt ra ngoài biên giới quốc gia.

Phát âm "International" như thế nào?

"International" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈnæʃənl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "International"?

The international conference on climate change attracted many world leaders. — Hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu đã thu hút nhiều nhà lãnh đạo thế giới.