Tiếng Việt
Chuyến xe tiếng Anh là gì?
chuyến xe tiếng Anh là Vehicle trip /ˈviːəkl trɪp/. Chuyến đi bằng phương tiện giao thông như ô tô, xe buýt hoặc xe tải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vehicle trip
Ví dụ câu với chuyến xe / Vehicle trip
- 1
Chuyến xe đến thành phố bắt đầu lúc 8 giờ sáng.
The vehicle trip to the city started at 8 in the morning.
- 2
Chúng tôi đã có một chuyến xe dài qua các vùng núi.
We had a long vehicle trip across the mountains.
Ghi chú dùng từ chuyến xe
Chuyến xe là một hành trình di chuyển bằng phương tiện giao thông. Các từ liên quan: 'bus' (xe buýt), 'car' (ô tô), 'trip' (chuyến đi).
Video minh hoạ chuyến xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyến xe
Câu hỏi thường gặp về "chuyến xe"
Chuyến xe tiếng Anh là gì?
Chuyến xe tiếng Anh là "Vehicle trip" (danh từ), nghĩa là: Chuyến đi bằng phương tiện giao thông như ô tô, xe buýt hoặc xe tải.
"Vehicle trip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vehicle trip" nghĩa tiếng Việt là "chuyến xe". Chuyến xe là một hành trình di chuyển bằng phương tiện giao thông.
Phát âm "Vehicle trip" như thế nào?
"Vehicle trip" có phiên âm IPA /ˈviːəkl trɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vehicle trip"?
The vehicle trip to the city started at 8 in the morning. — Chuyến xe đến thành phố bắt đầu lúc 8 giờ sáng.