Tiếng Việt
Chuyến tàu tiếng Anh là gì?
chuyến tàu tiếng Anh là train trip /treɪn trɪp/. Chuyến đi bằng tàu hỏa từ nơi này đến nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
train trip
Ví dụ câu với chuyến tàu / train trip
- 1
Tôi đã đi chuyến tàu từ Hà Nội đến Sài Gòn vào cuối tuần.
I took a train trip from Hanoi to Saigon last weekend.
- 2
Chuyến tàu này mất khoảng 12 giờ để đến nơi.
This train trip takes about 12 hours to reach the destination.
Ghi chú dùng từ chuyến tàu
Chuyến tàu là hành trình bằng tàu hỏa. Các từ liên quan: 'tàu hỏa' (train), 'đường sắt' (railway), 'vé tàu' (train ticket).
Video minh hoạ chuyến tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyến tàu
Câu hỏi thường gặp về "chuyến tàu"
Chuyến tàu tiếng Anh là gì?
Chuyến tàu tiếng Anh là "train trip" (danh từ), nghĩa là: Chuyến đi bằng tàu hỏa từ nơi này đến nơi khác.
"train trip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"train trip" nghĩa tiếng Việt là "chuyến tàu". Chuyến tàu là hành trình bằng tàu hỏa.
Phát âm "train trip" như thế nào?
"train trip" có phiên âm IPA /treɪn trɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "train trip"?
I took a train trip from Hanoi to Saigon last weekend. — Tôi đã đi chuyến tàu từ Hà Nội đến Sài Gòn vào cuối tuần.