Tiếng Việt
Khứ hồi tiếng Anh là gì?
khứ hồi tiếng Anh là round-trip /ˌraʊndˈtrɪp/. Chỉ chuyến đi và về trong cùng một hành trình, thường dùng để mô tả vé hoặc chuyến đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
round-trip
Ví dụ câu với khứ hồi / round-trip
- 1
Tôi đã mua vé khứ hồi từ Hà Nội đến Sài Gòn.
I bought a round-trip ticket from Hanoi to Ho Chi Minh City.
- 2
Chuyến đi khứ hồi này sẽ mất hai ngày.
This round-trip will take two days.
Ghi chú dùng từ khứ hồi
Khứ hồi là từ dùng để chỉ vé hoặc chuyến đi có thể quay trở lại điểm xuất phát. Các từ liên quan: 'one-way' (một chiều), 'ticket' (vé), 'journey' (chuyến đi).
Video minh hoạ khứ hồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khứ hồi
Câu hỏi thường gặp về "khứ hồi"
Khứ hồi tiếng Anh là gì?
Khứ hồi tiếng Anh là "round-trip" (tính từ), nghĩa là: Chỉ chuyến đi và về trong cùng một hành trình, thường dùng để mô tả vé hoặc chuyến đi.
"round-trip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"round-trip" nghĩa tiếng Việt là "khứ hồi". Khứ hồi là từ dùng để chỉ vé hoặc chuyến đi có thể quay trở lại điểm xuất phát.
Phát âm "round-trip" như thế nào?
"round-trip" có phiên âm IPA /ˌraʊndˈtrɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "round-trip"?
I bought a round-trip ticket from Hanoi to Ho Chi Minh City. — Tôi đã mua vé khứ hồi từ Hà Nội đến Sài Gòn.