Tiếng Việt
Clo rửa tiếng Anh là gì?
clo rửa tiếng Anh là chlorine bleach /ˈklɔːriːn bliːtʃ/. Chất tẩy clo, dung dịch dùng để làm sạch và tẩy trắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chlorine bleach
Ví dụ câu với clo rửa / chlorine bleach
- 1
Tôi dùng clo rửa để làm sạch quần áo.
I used chlorine bleach to whiten the clothes.
- 2
Clo rửa rất mạnh, cần cẩn thận khi sử dụng.
Chlorine bleach is very strong, so handle it carefully.
Ghi chú dùng từ clo rửa
Clo rửa là dung dịch tẩy trắng chứa clo, thường dùng để vệ sinh và tẩy trắng. Các từ liên quan: 'detergent' (bột giặt), 'disinfectant' (thuốc khử trùng), 'bleach' (thuốc tẩy).
Video minh hoạ clo rửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với clo rửa
Câu hỏi thường gặp về "clo rửa"
Clo rửa tiếng Anh là gì?
Clo rửa tiếng Anh là "chlorine bleach" (danh từ), nghĩa là: Chất tẩy clo, dung dịch dùng để làm sạch và tẩy trắng.
"chlorine bleach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chlorine bleach" nghĩa tiếng Việt là "clo rửa". Clo rửa là dung dịch tẩy trắng chứa clo, thường dùng để vệ sinh và tẩy trắng.
Phát âm "chlorine bleach" như thế nào?
"chlorine bleach" có phiên âm IPA /ˈklɔːriːn bliːtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chlorine bleach"?
I used chlorine bleach to whiten the clothes. — Tôi dùng clo rửa để làm sạch quần áo.