Tiếng Việt
Nước tẩy tiếng Anh là gì?
Nước tẩy tiếng Anh là Bleach /bliːʧ/. Chất tẩy dùng để làm sạch hoặc tẩy trắng vết bẩn hoặc vải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bleach
Ví dụ câu với Nước tẩy / Bleach
- 1
Tôi dùng nước tẩy để làm sạch quần áo trắng.
I used bleach to whiten the white shirt.
- 2
Nước tẩy có thể làm hỏng vải nếu dùng không đúng cách.
Bleach can damage fabric if not used properly.
Ghi chú dùng từ Nước tẩy
Nước tẩy là chất dùng để tẩy trắng hoặc làm sạch. Các từ liên quan: 'detergent' (bột giặt), 'stain remover' (chất tẩy vết bẩn), 'whiten' (làm trắng).
Video minh hoạ Nước tẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nước tẩy
Câu hỏi thường gặp về "Nước tẩy"
Nước tẩy tiếng Anh là gì?
Nước tẩy tiếng Anh là "Bleach" (danh từ), nghĩa là: Chất tẩy dùng để làm sạch hoặc tẩy trắng vết bẩn hoặc vải.
"Bleach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bleach" nghĩa tiếng Việt là "Nước tẩy". Nước tẩy là chất dùng để tẩy trắng hoặc làm sạch.
Phát âm "Bleach" như thế nào?
"Bleach" có phiên âm IPA /bliːʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bleach"?
I used bleach to whiten the white shirt. — Tôi dùng nước tẩy để làm sạch quần áo trắng.