Tiếng Việt
Có chiều hướng đi lên tiếng Anh là gì?
có chiều hướng đi lên tiếng Anh là Upward-trending /ˈʌpwərd ˈtrɛndɪŋ/. xu hướng tăng lên hoặc phát triển theo chiều hướng đi lên

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Upward-trending
Ví dụ câu với có chiều hướng đi lên / Upward-trending
- 1
Thị trường chứng khoán đang có xu hướng đi lên.
The stock market is currently upward-trending.
- 2
Doanh số bán hàng của công ty có xu hướng đi lên trong quý này.
The company's sales are upward-trending this quarter.
Ghi chú dùng từ có chiều hướng đi lên
Từ này mô tả xu hướng tăng hoặc phát triển theo chiều hướng đi lên. Các từ liên quan gồm 'uptrend' (xu hướng tăng), 'growth' (tăng trưởng), 'increase' (tăng lên).
Video minh hoạ có chiều hướng đi lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có chiều hướng đi lên
Câu hỏi thường gặp về "có chiều hướng đi lên"
Có chiều hướng đi lên tiếng Anh là gì?
Có chiều hướng đi lên tiếng Anh là "Upward-trending" (tính từ), nghĩa là: xu hướng tăng lên hoặc phát triển theo chiều hướng đi lên
"Upward-trending" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Upward-trending" nghĩa tiếng Việt là "có chiều hướng đi lên". Từ này mô tả xu hướng tăng hoặc phát triển theo chiều hướng đi lên.
Phát âm "Upward-trending" như thế nào?
"Upward-trending" có phiên âm IPA /ˈʌpwərd ˈtrɛndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Upward-trending"?
The stock market is currently upward-trending. — Thị trường chứng khoán đang có xu hướng đi lên.