The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiều tiếng Anh là gì?

chiều tiếng Anh là afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/. Thời gian sau buổi sáng, thường bắt đầu từ khoảng 12 giờ trưa đến tối.

Hình minh hoạ "chiều" tiếng Anh là "afternoon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

afternoon

Danh từ
/ˌɑːftəˈnuːn/

Ví dụ câu với chiều / afternoon

  1. 1

    Tôi thường đi dạo vào chiều.

    I usually go for a walk in the afternoon.

  2. 2

    Chúng tôi gặp nhau vào chiều thứ bảy.

    We meet on Saturday afternoon.

Ghi chú dùng từ chiều

Chiều là phần sau buổi sáng trong ngày. Các từ liên quan: sáng (morning), tối (evening), buổi chiều (afternoon).

Video minh hoạ chiều

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiều

Câu hỏi thường gặp về "chiều"

Chiều tiếng Anh là gì?

Chiều tiếng Anh là "afternoon" (danh từ), nghĩa là: Thời gian sau buổi sáng, thường bắt đầu từ khoảng 12 giờ trưa đến tối.

"afternoon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"afternoon" nghĩa tiếng Việt là "chiều". Chiều là phần sau buổi sáng trong ngày.

Phát âm "afternoon" như thế nào?

"afternoon" có phiên âm IPA /ˌɑːftəˈnuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "afternoon"?

I usually go for a walk in the afternoon. — Tôi thường đi dạo vào chiều.