Tiếng Việt
Đang thịnh hành tiếng Anh là gì?
đang thịnh hành tiếng Anh là Trending /ˈtrɛndɪŋ/. đang phổ biến hoặc được ưa chuộng hiện nay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trending
Ví dụ câu với đang thịnh hành / Trending
- 1
Trào lưu này đang thịnh hành trong giới trẻ.
This trend is trending among young people.
- 2
Các sản phẩm này đang thịnh hành trên thị trường.
These products are trending in the market.
Ghi chú dùng từ đang thịnh hành
Từ này dùng để mô tả những điều đang được nhiều người quan tâm hoặc sử dụng. Các từ liên quan: 'popular' (phổ biến), 'fashionable' (thời trang), 'hot' (nóng hổi).
Video minh hoạ đang thịnh hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đang thịnh hành
Câu hỏi thường gặp về "đang thịnh hành"
Đang thịnh hành tiếng Anh là gì?
Đang thịnh hành tiếng Anh là "Trending" (động từ), nghĩa là: đang phổ biến hoặc được ưa chuộng hiện nay.
"Trending" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trending" nghĩa tiếng Việt là "đang thịnh hành". Từ này dùng để mô tả những điều đang được nhiều người quan tâm hoặc sử dụng.
Phát âm "Trending" như thế nào?
"Trending" có phiên âm IPA /ˈtrɛndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trending"?
This trend is trending among young people. — Trào lưu này đang thịnh hành trong giới trẻ.