Tiếng Việt
Có chủ tâm tiếng Anh là gì?
có chủ tâm tiếng Anh là deliberate /dɪˈlɪbərɪt/. Có chủ ý, cố ý, làm một cách có suy nghĩ rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deliberate
Ví dụ câu với có chủ tâm / deliberate
- 1
Hành động của anh ấy là cố ý để gây hiểu lầm.
His actions were deliberate to cause confusion.
- 2
Việc chọn nghề này không phải là ngẫu nhiên, mà là có chủ tâm.
Choosing this profession was not accidental, but deliberate.
Ghi chú dùng từ có chủ tâm
Từ 'deliberate' dùng để mô tả hành động có ý thức, có chủ đích. Các từ liên quan gồm 'intentional' (có chủ ý), 'premeditated' (có tính toán trước), và 'conscious' (có ý thức).
Video minh hoạ có chủ tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có chủ tâm
Câu hỏi thường gặp về "có chủ tâm"
Có chủ tâm tiếng Anh là gì?
Có chủ tâm tiếng Anh là "deliberate" (tính từ), nghĩa là: Có chủ ý, cố ý, làm một cách có suy nghĩ rõ ràng.
"deliberate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deliberate" nghĩa tiếng Việt là "có chủ tâm". Từ 'deliberate' dùng để mô tả hành động có ý thức, có chủ đích.
Phát âm "deliberate" như thế nào?
"deliberate" có phiên âm IPA /dɪˈlɪbərɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deliberate"?
His actions were deliberate to cause confusion. — Hành động của anh ấy là cố ý để gây hiểu lầm.