Tiếng Việt
Suy nghĩ chín chắn tiếng Anh là gì?
suy nghĩ chín chắn tiếng Anh là deliberate /dɪˈlɪbərɪt/. để suy nghĩ cẩn thận và có chủ ý trước khi hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deliberate
Ví dụ câu với suy nghĩ chín chắn / deliberate
- 1
Anh ấy cần thời gian để suy nghĩ chín chắn trước khi đưa ra quyết định.
She took a deliberate pause before answering.
- 2
Chúng ta nên có một cách tiếp cận chín chắn để giải quyết vấn đề này.
A deliberate approach is necessary for complex problems.
Ghi chú dùng từ suy nghĩ chín chắn
Từ này mô tả hành động suy nghĩ cẩn thận, có chủ ý. Các từ liên quan gồm 'intentional' (có chủ ý), 'considered' (được suy nghĩ kỹ), 'mindful' (chú ý, tỉnh thức).
Video minh hoạ suy nghĩ chín chắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy nghĩ chín chắn
Câu hỏi thường gặp về "suy nghĩ chín chắn"
Suy nghĩ chín chắn tiếng Anh là gì?
Suy nghĩ chín chắn tiếng Anh là "deliberate" (động từ), nghĩa là: để suy nghĩ cẩn thận và có chủ ý trước khi hành động.
"deliberate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deliberate" nghĩa tiếng Việt là "suy nghĩ chín chắn". Từ này mô tả hành động suy nghĩ cẩn thận, có chủ ý.
Phát âm "deliberate" như thế nào?
"deliberate" có phiên âm IPA /dɪˈlɪbərɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deliberate"?
She took a deliberate pause before answering. — Anh ấy cần thời gian để suy nghĩ chín chắn trước khi đưa ra quyết định.