Tiếng Việt
Cô dâu phụ tiếng Anh là gì?
cô dâu phụ tiếng Anh là bridesmaid /ˈbraɪdzˌmeɪd/. Phụ nữ tham gia đám cưới như người bạn thân hoặc người thân của cô dâu, thường mặc trang phục phù hợp và giúp đỡ cô dâu trong ngày cưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bridesmaid
Ví dụ câu với cô dâu phụ / bridesmaid
- 1
Cô dâu phụ đã giúp cô dâu chuẩn bị mọi thứ cho lễ cưới.
The bridesmaid helped the bride prepare everything for the wedding.
- 2
Các cô dâu phụ đều mặc váy màu hồng trong đám cưới.
The bridesmaids all wore pink dresses at the wedding.
Ghi chú dùng từ cô dâu phụ
Cô dâu phụ là người bạn thân hoặc người thân của cô dâu trong đám cưới. Các từ liên quan: 'maid of honor' (bà phù dâu), 'flower girl' (cô bé cầm hoa).
Video minh hoạ cô dâu phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cô dâu phụ
Câu hỏi thường gặp về "cô dâu phụ"
Cô dâu phụ tiếng Anh là gì?
Cô dâu phụ tiếng Anh là "bridesmaid" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ tham gia đám cưới như người bạn thân hoặc người thân của cô dâu, thường mặc trang phục phù hợp và giúp đỡ cô dâu trong ngày cưới.
"bridesmaid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bridesmaid" nghĩa tiếng Việt là "cô dâu phụ". Cô dâu phụ là người bạn thân hoặc người thân của cô dâu trong đám cưới.
Phát âm "bridesmaid" như thế nào?
"bridesmaid" có phiên âm IPA /ˈbraɪdzˌmeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bridesmaid"?
The bridesmaid helped the bride prepare everything for the wedding. — Cô dâu phụ đã giúp cô dâu chuẩn bị mọi thứ cho lễ cưới.