Tiếng Việt
Cô dâu chú rể tiếng Anh là gì?
cô dâu chú rể tiếng Anh là bride and groom /braɪd ænd ɡrum/. Cặp đôi mới cưới, gồm cô dâu và chú rể trong lễ cưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bride and groom
Ví dụ câu với cô dâu chú rể / bride and groom
- 1
The bride and groom looked very happy during the wedding ceremony.
Cô dâu và chú rể trông rất hạnh phúc trong lễ cưới.
- 2
They took many photos as bride and groom after the ceremony.
Họ chụp nhiều ảnh với tư cách là cô dâu chú rể sau lễ cưới.
Ghi chú dùng từ cô dâu chú rể
Thuật ngữ chỉ cặp đôi mới cưới trong đám cưới. Các từ liên quan: wedding (đám cưới), marriage (hôn nhân), couple (cặp đôi).
Video minh hoạ cô dâu chú rể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cô dâu chú rể
Câu hỏi thường gặp về "cô dâu chú rể"
Cô dâu chú rể tiếng Anh là gì?
Cô dâu chú rể tiếng Anh là "bride and groom" (danh từ), nghĩa là: Cặp đôi mới cưới, gồm cô dâu và chú rể trong lễ cưới.
"bride and groom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bride and groom" nghĩa tiếng Việt là "cô dâu chú rể". Thuật ngữ chỉ cặp đôi mới cưới trong đám cưới.
Phát âm "bride and groom" như thế nào?
"bride and groom" có phiên âm IPA /braɪd ænd ɡrum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bride and groom"?
Cô dâu và chú rể trông rất hạnh phúc trong lễ cưới. — The bride and groom looked very happy during the wedding ceremony.