Tiếng Việt
Cô dâu tiếng Anh là gì?
cô dâu tiếng Anh là bride /braɪd/. Người phụ nữ chuẩn bị kết hôn hoặc mới kết hôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bride
Ví dụ câu với cô dâu / bride
- 1
Cô dâu mặc váy cưới trong lễ cưới.
The bride looked beautiful in her wedding dress.
- 2
Cô dâu và chú rể đã trao nhẫn cưới trong buổi lễ.
The bride and groom exchanged rings during the ceremony.
Ghi chú dùng từ cô dâu
Cô dâu là người phụ nữ trong đám cưới. Các từ liên quan: 'groom' (chú rể), 'wedding' (đám cưới), 'ceremony' (lễ).
Video minh hoạ cô dâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cô dâu
Câu hỏi thường gặp về "cô dâu"
Cô dâu tiếng Anh là gì?
Cô dâu tiếng Anh là "bride" (danh từ), nghĩa là: Người phụ nữ chuẩn bị kết hôn hoặc mới kết hôn.
"bride" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bride" nghĩa tiếng Việt là "cô dâu". Cô dâu là người phụ nữ trong đám cưới.
Phát âm "bride" như thế nào?
"bride" có phiên âm IPA /braɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bride"?
The bride looked beautiful in her wedding dress. — Cô dâu mặc váy cưới trong lễ cưới.