Tiếng Việt
Cô gái cá tính tiếng Anh là gì?
cô gái cá tính tiếng Anh là bold girl /boʊld ɡɜrl/. Cô gái có tính cách mạnh mẽ, tự tin và nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bold girl
Ví dụ câu với cô gái cá tính / bold girl
- 1
Cô gái cá tính thường thể hiện phong cách riêng của mình.
The bold girl confidently expressed her opinions.
- 2
Cô gái cá tính luôn thu hút sự chú ý của mọi người.
The bold girl always attracts everyone's attention.
Ghi chú dùng từ cô gái cá tính
Cụm từ này mô tả một cô gái có tính cách mạnh mẽ, tự tin. Các từ liên quan gồm 'confident' (tự tin), 'outgoing' (hướng ngoại), 'independent' (độc lập).
Video minh hoạ cô gái cá tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cô gái cá tính
Câu hỏi thường gặp về "cô gái cá tính"
Cô gái cá tính tiếng Anh là gì?
Cô gái cá tính tiếng Anh là "bold girl" (danh từ), nghĩa là: Cô gái có tính cách mạnh mẽ, tự tin và nổi bật.
"bold girl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bold girl" nghĩa tiếng Việt là "cô gái cá tính". Cụm từ này mô tả một cô gái có tính cách mạnh mẽ, tự tin.
Phát âm "bold girl" như thế nào?
"bold girl" có phiên âm IPA /boʊld ɡɜrl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bold girl"?
The bold girl confidently expressed her opinions. — Cô gái cá tính thường thể hiện phong cách riêng của mình.