The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cô gái dịu dàng tiếng Anh là gì?

cô gái dịu dàng tiếng Anh là tender girl /ˈtɛndər ɡɜrl/. Cô gái nhẹ nhàng, dịu dàng, thể hiện sự ân cần và mềm mại trong cách cư xử.

Hình minh hoạ "cô gái dịu dàng" tiếng Anh là "tender girl"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tender girl

Danh từ
/ˈtɛndər ɡɜrl/

Ví dụ câu với cô gái dịu dàng / tender girl

  1. 1

    Cô gái dịu dàng giúp đỡ người già qua đường.

    The tender girl helped the elderly cross the street.

  2. 2

    Cô ấy có vẻ là một cô gái dịu dàng và chu đáo.

    She seems to be a tender and caring girl.

Ghi chú dùng từ cô gái dịu dàng

Từ 'tender girl' mô tả một cô gái có tính cách nhẹ nhàng, ân cần. Các từ liên quan: gentle (dịu dàng), caring (chu đáo), compassionate (đồng cảm).

Video minh hoạ cô gái dịu dàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cô gái dịu dàng

Câu hỏi thường gặp về "cô gái dịu dàng"

Cô gái dịu dàng tiếng Anh là gì?

Cô gái dịu dàng tiếng Anh là "tender girl" (danh từ), nghĩa là: Cô gái nhẹ nhàng, dịu dàng, thể hiện sự ân cần và mềm mại trong cách cư xử.

"tender girl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tender girl" nghĩa tiếng Việt là "cô gái dịu dàng". Từ 'tender girl' mô tả một cô gái có tính cách nhẹ nhàng, ân cần.

Phát âm "tender girl" như thế nào?

"tender girl" có phiên âm IPA /ˈtɛndər ɡɜrl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tender girl"?

The tender girl helped the elderly cross the street. — Cô gái dịu dàng giúp đỡ người già qua đường.