The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cô gái vui vẻ tiếng Anh là gì?

cô gái vui vẻ tiếng Anh là cheerful girl /ˈʧɪrfəl ɡɜrl/. Một cô gái có tính cách vui vẻ, luôn tươi cười và lạc quan.

Hình minh hoạ "cô gái vui vẻ" tiếng Anh là "cheerful girl"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cheerful girl

Danh từ
/ˈʧɪrfəl ɡɜrl/

Ví dụ câu với cô gái vui vẻ / cheerful girl

  1. 1

    Cô gái vui vẻ đó luôn làm mọi người xung quanh cảm thấy thoải mái.

    That cheerful girl always makes everyone around her feel comfortable.

  2. 2

    Cô gái vui vẻ đã cười rạng rỡ trong buổi tiệc.

    The cheerful girl smiled brightly at the party.

Ghi chú dùng từ cô gái vui vẻ

Cô gái vui vẻ mô tả một người phụ nữ trẻ có tính cách tích cực, vui vẻ. Các từ liên quan: 'happy' (hạnh phúc), 'joyful' (vui vẻ), 'optimistic' (lạc quan).

Video minh hoạ cô gái vui vẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cô gái vui vẻ

Câu hỏi thường gặp về "cô gái vui vẻ"

Cô gái vui vẻ tiếng Anh là gì?

Cô gái vui vẻ tiếng Anh là "cheerful girl" (danh từ), nghĩa là: Một cô gái có tính cách vui vẻ, luôn tươi cười và lạc quan.

"cheerful girl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cheerful girl" nghĩa tiếng Việt là "cô gái vui vẻ". Cô gái vui vẻ mô tả một người phụ nữ trẻ có tính cách tích cực, vui vẻ.

Phát âm "cheerful girl" như thế nào?

"cheerful girl" có phiên âm IPA /ˈʧɪrfəl ɡɜrl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cheerful girl"?

That cheerful girl always makes everyone around her feel comfortable. — Cô gái vui vẻ đó luôn làm mọi người xung quanh cảm thấy thoải mái.