Tiếng Việt
Cô giáo chủ nhiệm tiếng Anh là gì?
cô giáo chủ nhiệm tiếng Anh là female homeroom teacher /ˈfiˌmeɪl hoʊm rum ˈtiʧər/. Giáo viên chủ nhiệm nữ trong trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
female homeroom teacher
Ví dụ câu với cô giáo chủ nhiệm / female homeroom teacher
- 1
Cô giáo chủ nhiệm của lớp tôi rất tận tâm.
My female homeroom teacher is very dedicated.
- 2
Cô giáo chủ nhiệm thường tổ chức các hoạt động ngoại khóa.
The female homeroom teacher often organizes extracurricular activities.
Ghi chú dùng từ cô giáo chủ nhiệm
Cô giáo chủ nhiệm là giáo viên phụ trách lớp học. Các từ liên quan: teacher (giáo viên), class advisor (người cố vấn lớp), educator (nhà giáo).
Video minh hoạ cô giáo chủ nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cô giáo chủ nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "cô giáo chủ nhiệm"
Cô giáo chủ nhiệm tiếng Anh là gì?
Cô giáo chủ nhiệm tiếng Anh là "female homeroom teacher" (danh từ), nghĩa là: Giáo viên chủ nhiệm nữ trong trường học.
"female homeroom teacher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"female homeroom teacher" nghĩa tiếng Việt là "cô giáo chủ nhiệm". Cô giáo chủ nhiệm là giáo viên phụ trách lớp học.
Phát âm "female homeroom teacher" như thế nào?
"female homeroom teacher" có phiên âm IPA /ˈfiˌmeɪl hoʊm rum ˈtiʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "female homeroom teacher"?
My female homeroom teacher is very dedicated. — Cô giáo chủ nhiệm của lớp tôi rất tận tâm.