Tiếng Việt
Giáo chủ tiếng Anh là gì?
giáo chủ tiếng Anh là Religious leader /rɪˈlɪdʒ.əs ˈliː.dər/. Người đứng đầu hoặc lãnh đạo một tổ chức tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Religious leader
Ví dụ câu với giáo chủ / Religious leader
- 1
The religious leader delivered a powerful sermon to the congregation.
Người lãnh đạo tôn giáo đã truyền đạt một bài giảng đầy sức mạnh cho cộng đồng.
- 2
Many followers look up to their religious leader for guidance.
Nhiều tín đồ xem người lãnh đạo tôn giáo của họ như một người hướng dẫn.
Ghi chú dùng từ giáo chủ
Giáo chủ là người đứng đầu các tổ chức tôn giáo như giáo phái hoặc giáo hội. Các thuật ngữ liên quan: 'clergy' (giáo sĩ), 'pastor' (mục sư), 'imam' (giáo sĩ Hồi giáo).
Video minh hoạ giáo chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo chủ
Câu hỏi thường gặp về "giáo chủ"
Giáo chủ tiếng Anh là gì?
Giáo chủ tiếng Anh là "Religious leader" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu hoặc lãnh đạo một tổ chức tôn giáo.
"Religious leader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Religious leader" nghĩa tiếng Việt là "giáo chủ". Giáo chủ là người đứng đầu các tổ chức tôn giáo như giáo phái hoặc giáo hội.
Phát âm "Religious leader" như thế nào?
"Religious leader" có phiên âm IPA /rɪˈlɪdʒ.əs ˈliː.dər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Religious leader"?
Người lãnh đạo tôn giáo đã truyền đạt một bài giảng đầy sức mạnh cho cộng đồng. — The religious leader delivered a powerful sermon to the congregation.