Tiếng Việt
Thầy đồ tiếng Anh là gì?
thầy đồ tiếng Anh là Confucian teacher /kənˈfjuːʃən ˈtiːtʃər/. Giáo viên dạy học theo tư tưởng Khổng Tử, thường là các học giả hoặc thầy giáo xưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Confucian teacher
Ví dụ câu với thầy đồ / Confucian teacher
- 1
The Confucian teacher emphasized the importance of morality.
Người thầy đồ nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức.
- 2
Many Confucian teachers in ancient China taught classics to students.
Nhiều thầy đồ cổ đại Trung Quốc giảng dạy các tác phẩm kinh điển cho học sinh.
Ghi chú dùng từ thầy đồ
Thầy đồ là người dạy học theo tư tưởng Khổng Tử, liên quan đến các thuật ngữ như 'Confucianism' (Nho giáo), 'scholar' (học giả), 'classics' (kinh điển).
Video minh hoạ thầy đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thầy đồ
Câu hỏi thường gặp về "thầy đồ"
Thầy đồ tiếng Anh là gì?
Thầy đồ tiếng Anh là "Confucian teacher" (danh từ), nghĩa là: Giáo viên dạy học theo tư tưởng Khổng Tử, thường là các học giả hoặc thầy giáo xưa.
"Confucian teacher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Confucian teacher" nghĩa tiếng Việt là "thầy đồ". Thầy đồ là người dạy học theo tư tưởng Khổng Tử, liên quan đến các thuật ngữ như 'Confucianism' (Nho giáo), 'scholar' (học giả), 'classics' (kinh điển).
Phát âm "Confucian teacher" như thế nào?
"Confucian teacher" có phiên âm IPA /kənˈfjuːʃən ˈtiːtʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Confucian teacher"?
Người thầy đồ nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức. — The Confucian teacher emphasized the importance of morality.