Tiếng Việt
Cô giáo mầm non tiếng Anh là gì?
cô giáo mầm non tiếng Anh là female preschool teacher /ˈfiˌmeɪl priˈskul ˈtiʧər/. Giáo viên nữ dạy trẻ mẫu giáo, thường làm việc tại trường mầm non.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
female preschool teacher
Ví dụ câu với cô giáo mầm non / female preschool teacher
- 1
The female preschool teacher is very caring towards her students.
Cô giáo mầm non rất quan tâm đến các học sinh của mình.
- 2
She works as a female preschool teacher in Hanoi.
Cô ấy làm cô giáo mầm non tại Hà Nội.
Ghi chú dùng từ cô giáo mầm non
Cô giáo mầm non là người dạy trẻ nhỏ tại trường mẫu giáo. Các từ liên quan: giáo viên (teacher), trường mầm non (preschool), trẻ em (children).
Video minh hoạ cô giáo mầm non
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cô giáo mầm non
Câu hỏi thường gặp về "cô giáo mầm non"
Cô giáo mầm non tiếng Anh là gì?
Cô giáo mầm non tiếng Anh là "female preschool teacher" (danh từ), nghĩa là: Giáo viên nữ dạy trẻ mẫu giáo, thường làm việc tại trường mầm non.
"female preschool teacher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"female preschool teacher" nghĩa tiếng Việt là "cô giáo mầm non". Cô giáo mầm non là người dạy trẻ nhỏ tại trường mẫu giáo.
Phát âm "female preschool teacher" như thế nào?
"female preschool teacher" có phiên âm IPA /ˈfiˌmeɪl priˈskul ˈtiʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "female preschool teacher"?
Cô giáo mầm non rất quan tâm đến các học sinh của mình. — The female preschool teacher is very caring towards her students.