Tiếng Việt
Giảng sư tiếng Anh là gì?
giảng sư tiếng Anh là Buddhist school's teacher /ˈbʊdɪst skuːlz ˈtiːʧə/. Giảng sư là người giảng dạy trong các trường phái Phật giáo, truyền đạt giáo lý cho học sinh hoặc phật tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buddhist school's teacher
Ví dụ câu với giảng sư / Buddhist school's teacher
- 1
Giảng sư giảng dạy về đạo lý Phật giáo tại chùa.
The Buddhist school's teacher explained the principles of compassion.
- 2
Các giảng sư thường tổ chức các buổi thuyết pháp để truyền đạt giáo lý.
Buddhist school's teachers often hold sermons to share teachings.
Ghi chú dùng từ giảng sư
Giảng sư là người truyền đạt giáo lý Phật giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'tăng sĩ' (monk), 'giáo lý' (teachings), 'thuyết pháp' (sermon).
Video minh hoạ giảng sư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảng sư
Câu hỏi thường gặp về "giảng sư"
Giảng sư tiếng Anh là gì?
Giảng sư tiếng Anh là "Buddhist school's teacher" (danh từ), nghĩa là: Giảng sư là người giảng dạy trong các trường phái Phật giáo, truyền đạt giáo lý cho học sinh hoặc phật tử.
"Buddhist school's teacher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buddhist school's teacher" nghĩa tiếng Việt là "giảng sư". Giảng sư là người truyền đạt giáo lý Phật giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'tăng sĩ' (monk), 'giáo lý' (teachings), 'thuyết pháp' (sermon).
Phát âm "Buddhist school's teacher" như thế nào?
"Buddhist school's teacher" có phiên âm IPA /ˈbʊdɪst skuːlz ˈtiːʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buddhist school's teacher"?
The Buddhist school's teacher explained the principles of compassion. — Giảng sư giảng dạy về đạo lý Phật giáo tại chùa.