Tiếng Việt
Cơ hai đầu tiếng Anh là gì?
Cơ hai đầu tiếng Anh là Biceps /ˈbaɪˌsɛps/. Cơ bắp lớn ở phía trước của cánh tay trên, chịu trách nhiệm gập khuỷu tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Biceps
Ví dụ câu với Cơ hai đầu / Biceps
- 1
Anh ấy tập luyện để phát triển cơ hai đầu.
He works out to develop his biceps.
- 2
Cơ hai đầu của tôi bị đau sau buổi tập nặng.
My biceps are sore after the heavy workout.
Ghi chú dùng từ Cơ hai đầu
Cơ hai đầu là cơ chính của cánh tay trên, giúp gập khuỷu tay. Các từ liên quan gồm 'triceps' (cơ tam đầu), 'biceps curl' (động tác tập cơ hai đầu), 'muscle' (cơ bắp).
Video minh hoạ Cơ hai đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cơ hai đầu
Câu hỏi thường gặp về "Cơ hai đầu"
Cơ hai đầu tiếng Anh là gì?
Cơ hai đầu tiếng Anh là "Biceps" (danh từ), nghĩa là: Cơ bắp lớn ở phía trước của cánh tay trên, chịu trách nhiệm gập khuỷu tay.
"Biceps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Biceps" nghĩa tiếng Việt là "Cơ hai đầu". Cơ hai đầu là cơ chính của cánh tay trên, giúp gập khuỷu tay.
Phát âm "Biceps" như thế nào?
"Biceps" có phiên âm IPA /ˈbaɪˌsɛps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Biceps"?
He works out to develop his biceps. — Anh ấy tập luyện để phát triển cơ hai đầu.