Tiếng Việt
Có hình bầu dục tiếng Anh là gì?
có hình bầu dục tiếng Anh là oval /ˈoʊvəl/. Hình dạng giống quả trứng, có dạng dài và tròn đều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oval
Ví dụ câu với có hình bầu dục / oval
- 1
Hình dạng quả trứng là hình oval.
The egg has an oval shape.
- 2
Bức tranh có viền oval đẹp mắt.
The picture has a beautiful oval frame.
Ghi chú dùng từ có hình bầu dục
Từ 'oval' mô tả hình dạng dài tròn như quả trứng. Các từ liên quan gồm 'elliptical' (hình elip), 'round' (tròn), 'elongated' (dài ra).
Video minh hoạ có hình bầu dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có hình bầu dục
Câu hỏi thường gặp về "có hình bầu dục"
Có hình bầu dục tiếng Anh là gì?
Có hình bầu dục tiếng Anh là "oval" (tính từ), nghĩa là: Hình dạng giống quả trứng, có dạng dài và tròn đều.
"oval" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oval" nghĩa tiếng Việt là "có hình bầu dục". Từ 'oval' mô tả hình dạng dài tròn như quả trứng.
Phát âm "oval" như thế nào?
"oval" có phiên âm IPA /ˈoʊvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oval"?
The egg has an oval shape. — Hình dạng quả trứng là hình oval.