Tiếng Việt
Mặt trái xoan tiếng Anh là gì?
Mặt trái xoan tiếng Anh là Oval face /ˈəʊ.vəl feɪs/. Khuôn mặt hình trái xoan, hình dạng dài và thon, thường được coi là tiêu chuẩn vẻ đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Oval face
Ví dụ câu với Mặt trái xoan / Oval face
- 1
Cô ấy có khuôn mặt trái xoan rất duyên dáng.
She has an oval face that looks very elegant.
- 2
Khuôn mặt trái xoan phù hợp với nhiều kiểu tóc khác nhau.
An oval face suits many different hairstyles.
Ghi chú dùng từ Mặt trái xoan
Mặt trái xoan là dạng khuôn mặt phổ biến, còn gọi là khuôn mặt hình bầu dục. Các thuật ngữ liên quan gồm 'khuôn mặt hình chữ nhật' (rectangular face), 'khuôn mặt hình vuông' (square face), và 'khuôn mặt hình tròn' (round face).
Video minh hoạ Mặt trái xoan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mặt trái xoan
Câu hỏi thường gặp về "Mặt trái xoan"
Mặt trái xoan tiếng Anh là gì?
Mặt trái xoan tiếng Anh là "Oval face" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt hình trái xoan, hình dạng dài và thon, thường được coi là tiêu chuẩn vẻ đẹp.
"Oval face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Oval face" nghĩa tiếng Việt là "Mặt trái xoan". Mặt trái xoan là dạng khuôn mặt phổ biến, còn gọi là khuôn mặt hình bầu dục.
Phát âm "Oval face" như thế nào?
"Oval face" có phiên âm IPA /ˈəʊ.vəl feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Oval face"?
She has an oval face that looks very elegant. — Cô ấy có khuôn mặt trái xoan rất duyên dáng.