Tiếng Việt
Ăng ten hình bầu dục tiếng Anh là gì?
ăng ten hình bầu dục tiếng Anh là Oval antenna /ˈoʊvəl ænˈtɛnə/. Ăng-ten có hình dạng bầu dục, dùng để thu phát tín hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Oval antenna
Ví dụ câu với ăng ten hình bầu dục / Oval antenna
- 1
Tôi đã mua một ăng-ten hình bầu dục mới để cải thiện tín hiệu TV.
I bought a new oval antenna to improve the TV signal.
- 2
Ăng-ten hình bầu dục này phù hợp với các thiết bị cũ hơn.
This oval antenna is compatible with older devices.
Ghi chú dùng từ ăng ten hình bầu dục
Ăng-ten hình bầu dục là loại ăng-ten có hình dạng đặc trưng. Các thuật ngữ liên quan: 'antenna' (ăng-ten), 'signal' (tín hiệu), 'broadcast' (phát sóng).
Video minh hoạ ăng ten hình bầu dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăng ten hình bầu dục
Câu hỏi thường gặp về "ăng ten hình bầu dục"
Ăng ten hình bầu dục tiếng Anh là gì?
Ăng ten hình bầu dục tiếng Anh là "Oval antenna" (danh từ), nghĩa là: Ăng-ten có hình dạng bầu dục, dùng để thu phát tín hiệu.
"Oval antenna" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Oval antenna" nghĩa tiếng Việt là "ăng ten hình bầu dục". Ăng-ten hình bầu dục là loại ăng-ten có hình dạng đặc trưng.
Phát âm "Oval antenna" như thế nào?
"Oval antenna" có phiên âm IPA /ˈoʊvəl ænˈtɛnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Oval antenna"?
I bought a new oval antenna to improve the TV signal. — Tôi đã mua một ăng-ten hình bầu dục mới để cải thiện tín hiệu TV.