Tiếng Việt
Từ chối nhận hàng tiếng Anh là gì?
từ chối nhận hàng tiếng Anh là Reject goods /rɪˈdʒɛkt ɡʊdz/. Từ chối không nhận hàng hóa đã giao hoặc gửi đến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reject goods
Ví dụ câu với từ chối nhận hàng / Reject goods
- 1
Anh ấy đã từ chối nhận hàng vì sản phẩm bị hỏng.
He rejected the goods because they were damaged.
- 2
Công ty từ chối nhận hàng do sai lệch về số lượng.
The company rejected the goods due to incorrect quantity.
Ghi chú dùng từ từ chối nhận hàng
Từ này dùng để diễn tả hành động không chấp nhận hàng hóa. Các từ liên quan gồm 'accept' (chấp nhận), 'return' (trả lại), và 'refuse' (từ chối).
Video minh hoạ từ chối nhận hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ chối nhận hàng
Câu hỏi thường gặp về "từ chối nhận hàng"
Từ chối nhận hàng tiếng Anh là gì?
Từ chối nhận hàng tiếng Anh là "Reject goods" (động từ), nghĩa là: Từ chối không nhận hàng hóa đã giao hoặc gửi đến.
"Reject goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reject goods" nghĩa tiếng Việt là "từ chối nhận hàng". Từ này dùng để diễn tả hành động không chấp nhận hàng hóa.
Phát âm "Reject goods" như thế nào?
"Reject goods" có phiên âm IPA /rɪˈdʒɛkt ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reject goods"?
He rejected the goods because they were damaged. — Anh ấy đã từ chối nhận hàng vì sản phẩm bị hỏng.