The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bác bỏ những chỉ trích tiếng Anh là gì?

bác bỏ những chỉ trích tiếng Anh là Reject criticism /rɪˈʤɛkt ˈkrɪtɪsɪzəm/. Từ chối hoặc không chấp nhận những lời phê bình hoặc chỉ trích.

Hình minh hoạ "bác bỏ những chỉ trích" tiếng Anh là "Reject criticism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reject criticism

Động từ
/rɪˈʤɛkt ˈkrɪtɪsɪzəm/

Ví dụ câu với bác bỏ những chỉ trích / Reject criticism

  1. 1

    Anh ấy đã bác bỏ những chỉ trích về phương pháp làm việc của mình.

    He rejected criticism about his working methods.

  2. 2

    Cô ấy luôn bác bỏ những ý kiến tiêu cực về dự án của mình.

    She always rejects negative criticism about her project.

Ghi chú dùng từ bác bỏ những chỉ trích

Bác bỏ là hành động không chấp nhận hoặc phủ nhận một ý kiến hoặc lời phê bình. Các từ liên quan: phản đối (oppose), phủ nhận (deny), phản biện (counter-argue).

Video minh hoạ bác bỏ những chỉ trích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bác bỏ những chỉ trích

Câu hỏi thường gặp về "bác bỏ những chỉ trích"

Bác bỏ những chỉ trích tiếng Anh là gì?

Bác bỏ những chỉ trích tiếng Anh là "Reject criticism" (động từ), nghĩa là: Từ chối hoặc không chấp nhận những lời phê bình hoặc chỉ trích.

"Reject criticism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reject criticism" nghĩa tiếng Việt là "bác bỏ những chỉ trích". Bác bỏ là hành động không chấp nhận hoặc phủ nhận một ý kiến hoặc lời phê bình.

Phát âm "Reject criticism" như thế nào?

"Reject criticism" có phiên âm IPA /rɪˈʤɛkt ˈkrɪtɪsɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reject criticism"?

He rejected criticism about his working methods. — Anh ấy đã bác bỏ những chỉ trích về phương pháp làm việc của mình.