The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có liêm sỉ tiếng Anh là gì?

có liêm sỉ tiếng Anh là honorable /ˈɒnərəbl/. Có phẩm giá, đáng kính trọng, không hổ thẹn về đạo đức hoặc danh dự.

Hình minh hoạ "có liêm sỉ" tiếng Anh là "honorable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

honorable

Tính từ
/ˈɒnərəbl/

Ví dụ câu với có liêm sỉ / honorable

  1. 1

    Anh ấy là một người đàn ông có liêm sỉ, luôn giữ lời hứa.

    He is an honorable man who always keeps his promises.

  2. 2

    Họ đã hành xử một cách có liêm sỉ trong mọi tình huống.

    They behaved honorably in every situation.

Ghi chú dùng từ có liêm sỉ

Từ 'honorable' mô tả tính cách hoặc hành động đáng kính trọng, có đạo đức. Các từ liên quan: integrity (chính trực), dignity (danh dự), virtue (đức hạnh).

Video minh hoạ có liêm sỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có liêm sỉ

Câu hỏi thường gặp về "có liêm sỉ"

Có liêm sỉ tiếng Anh là gì?

Có liêm sỉ tiếng Anh là "honorable" (tính từ), nghĩa là: Có phẩm giá, đáng kính trọng, không hổ thẹn về đạo đức hoặc danh dự.

"honorable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"honorable" nghĩa tiếng Việt là "có liêm sỉ". Từ 'honorable' mô tả tính cách hoặc hành động đáng kính trọng, có đạo đức.

Phát âm "honorable" như thế nào?

"honorable" có phiên âm IPA /ˈɒnərəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "honorable"?

He is an honorable man who always keeps his promises. — Anh ấy là một người đàn ông có liêm sỉ, luôn giữ lời hứa.