The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Danh giá tiếng Anh là gì?

danh giá tiếng Anh là honorable /ˈɑnər/. Danh giá là tính chất hoặc trạng thái của việc được tôn trọng, kính trọng trong xã hội.

Hình minh hoạ "danh giá" tiếng Anh là "honorable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

honorable

Danh từ
/ˈɑnər/

Ví dụ câu với danh giá / honorable

  1. 1

    He is an honorable man who always helps others.

    Anh ấy là một người đàn ông danh giá luôn giúp đỡ người khác.

  2. 2

    She received an honorable award for her bravery.

    Cô ấy nhận được một giải thưởng danh giá vì lòng dũng cảm của mình.

Ghi chú dùng từ danh giá

Danh giá thể hiện sự kính trọng và tôn trọng trong xã hội. Các từ liên quan gồm có 'respect' (sự kính trọng), 'integrity' (chính trực), 'virtue' (đức hạnh).

Video minh hoạ danh giá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với danh giá

Câu hỏi thường gặp về "danh giá"

Danh giá tiếng Anh là gì?

Danh giá tiếng Anh là "honorable" (danh từ), nghĩa là: Danh giá là tính chất hoặc trạng thái của việc được tôn trọng, kính trọng trong xã hội.

"honorable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"honorable" nghĩa tiếng Việt là "danh giá". Danh giá thể hiện sự kính trọng và tôn trọng trong xã hội.

Phát âm "honorable" như thế nào?

"honorable" có phiên âm IPA /ˈɑnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "honorable"?

Anh ấy là một người đàn ông danh giá luôn giúp đỡ người khác. — He is an honorable man who always helps others.