The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có mùi thơm tiếng Anh là gì?

có mùi thơm tiếng Anh là Fragrant /ˈfreɪɡrənt/. Có mùi thơm dễ chịu, dễ ngửi.

Hình minh hoạ "có mùi thơm" tiếng Anh là "Fragrant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fragrant

Tính từ
/ˈfreɪɡrənt/

Ví dụ câu với có mùi thơm / Fragrant

  1. 1

    The flowers in the garden are fragrant.

    Những bông hoa trong vườn rất thơm.

  2. 2

    She wore a fragrant perfume.

    Cô ấy đeo một loại nước hoa thơm.

Ghi chú dùng từ có mùi thơm

Từ 'Fragrant' mô tả mùi thơm dễ chịu. Các từ liên quan gồm 'aromatic' (có mùi thơm đặc trưng), 'sweet-smelling' (mùi ngọt), và 'scented' (có mùi thơm nhẹ).

Video minh hoạ có mùi thơm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có mùi thơm

Câu hỏi thường gặp về "có mùi thơm"

Có mùi thơm tiếng Anh là gì?

Có mùi thơm tiếng Anh là "Fragrant" (tính từ), nghĩa là: Có mùi thơm dễ chịu, dễ ngửi.

"Fragrant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fragrant" nghĩa tiếng Việt là "có mùi thơm". Từ 'Fragrant' mô tả mùi thơm dễ chịu.

Phát âm "Fragrant" như thế nào?

"Fragrant" có phiên âm IPA /ˈfreɪɡrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fragrant"?

Những bông hoa trong vườn rất thơm. — The flowers in the garden are fragrant.