Tiếng Việt
Có mùi tiếng Anh là gì?
có mùi tiếng Anh là Scented /ˈsɛntɪd/. Có mùi thơm dễ chịu, thường dùng để miêu tả mùi hương của sản phẩm hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scented
Ví dụ câu với có mùi / Scented
- 1
Nước hoa này rất có mùi dễ chịu.
This perfume is very scented.
- 2
Áo của cô ấy có mùi thơm nhẹ nhàng.
Her shirt is lightly scented.
Ghi chú dùng từ có mùi
Từ 'scented' mô tả vật có mùi thơm dễ chịu. Các từ liên quan gồm 'fragrant' (thơm phức tạp), 'aromatic' (có mùi đặc trưng), và 'odorless' (không có mùi).
Video minh hoạ có mùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có mùi
Câu hỏi thường gặp về "có mùi"
Có mùi tiếng Anh là gì?
Có mùi tiếng Anh là "Scented" (tính từ), nghĩa là: Có mùi thơm dễ chịu, thường dùng để miêu tả mùi hương của sản phẩm hoặc vật thể.
"Scented" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scented" nghĩa tiếng Việt là "có mùi". Từ 'scented' mô tả vật có mùi thơm dễ chịu.
Phát âm "Scented" như thế nào?
"Scented" có phiên âm IPA /ˈsɛntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scented"?
This perfume is very scented. — Nước hoa này rất có mùi dễ chịu.